Test

Tham khảo: https://gemini.google.com/app/df8ca6889d5f54f6?hl=vi

Phân Tích Video: [Tên Video Mẫu]

Link Video: https://www.youtube.com/watch?v=RlPNh_PBZb4Kênh: [Tên Kênh]
Ngày Phân Tích: [Ngày hiện tại]


I. Thông Tin Chung về Video

  • Từ khóa chính (mà bạn đang nhắm tới):
  • Tổng lượt xem (tại thời điểm phân tích):
  • Thời lượng video:
  • Ngày đăng:
  • Đối tượng khán giả mục tiêu (ước đoán):
  • Mục tiêu chính của video (ước đoán):

II. Phân Tích Chi Tiết theo Dimensions

1. Dimension: Yếu Tố Tối Ưu Hóa & Tương Tác (On-Video SEO)

Làm thế nào để video này thu hút sự chú ý và được click?

  • Định dạng video: (Ví dụ: Hướng dẫn, Review, Vlog, Kể chuyện, Top X, Phân tích chuyên sâu…)
  • Tiêu đề: “[Chép lại tiêu đề]”
    • Phân tích: (Từ khóa ở đâu, có yếu tố gây tò mò/lợi ích không, độ dài, có sử dụng số/ký hiệu đặc biệt không?)
  • Ảnh bìa (Thumbnail):
    • Mô tả: (Màu sắc chủ đạo, phông chữ, hình ảnh chính, có chữ không? Nội dung chữ là gì? Biểu cảm khuôn mặt?)
    • Tại sao bạn click vào/Nó thu hút thế nào?: (Yếu tố nổi bật, tạo sự tò mò, rõ ràng dù kích thước nhỏ.)
  • Mô tả video: (Có khung thời gian không? Có chứa nhiều từ khóa liên quan không? Có liên kết đến các tài nguyên/mạng xã hội khác không? Độ dài mô tả.)
  • Thẻ (Tags): (Nếu có công cụ kiểm tra: liệt kê một vài tags chính, có tags ẩn không?)
  • Kêu gọi hành động (CTA) trong mô tả/bình luận ghim: (Có kêu gọi like/share/sub/comment không? Có hướng dẫn người xem làm gì tiếp theo không?)
  • Màn hình kết thúc & Thẻ (Cards): (Có sử dụng không? Đề xuất video nào? Kêu gọi đăng ký ở đâu?)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ghi chú bất kỳ yếu tố SEO hoặc tương tác nào khác mà bạn nhận thấy.)

2. Dimension: Cấu Trúc & Luồng Nội Dung

Nội dung được sắp xếp và dẫn dắt như thế nào để giữ chân người xem?

  • Hook (Mở đầu – [Thời lượng]):
    • Mô tả: (Kỹ thuật thu hút trong 15-30 giây đầu – ví dụ: đặt câu hỏi, đưa ra thống kê, trình chiếu kết quả, cảnh quay ấn tượng.)
    • Tại sao hiệu quả: (Mức độ thành công trong việc tạo tò mò/nêu vấn đề/hứa hẹn giải pháp.)
  • Giới thiệu vấn đề/Lợi ích ([Thời lượng]): (Cách họ trình bày vấn đề cần giải quyết hoặc lợi ích người xem sẽ nhận được.)
  • Các điểm chính/Chương (Ghi list, có thể kèm mốc thời gian):
    • [Mốc thời gian] – Tên phần 1: Mô tả ngắn gọn nội dung và mục tiêu của phần này.
    • [Mốc thời gian] – Tên phần 2: …
  • Chuyển cảnh giữa các phần: (Cách họ chuyển tiếp giữa các phần nội dung – ví dụ: lời nói, hiệu ứng, âm nhạc, đồ họa chuyển tiếp.)
  • Kết luận/Tổng kết ([Thời lượng]): (Cách họ tóm tắt nội dung chính, có nhắc lại giá trị/lợi ích không.)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Sự lặp lại các ý chính, cách họ tạo sự chờ đợi cho phần tiếp theo.)

3. Dimension: Tâm Lý Khán Giả & Giá Trị Cảm Xúc

Video này tác động đến cảm xúc và xây dựng kết nối với người xem như thế nào?

  • Mục tiêu cảm xúc của video: (Video muốn người xem cảm thấy gì khi xem? Ví dụ: được truyền cảm hứng, vui vẻ, tin tưởng, giải tỏa lo lắng, được thông báo, đồng cảm.)
  • Yếu tố tạo sự kết nối/tin tưởng:
    • Tính xác thực (Authenticity): (Người làm video có vẻ chân thật, đáng tin cậy không? Cách họ chia sẻ trải nghiệm cá nhân, sai lầm, hay quan điểm riêng.)
    • Sự đồng cảm (Empathy): (Họ có hiểu và thể hiện sự đồng cảm với vấn đề/cảm xúc của người xem không? Cách thể hiện.)
  • Giá trị giải trí: (Ngoài thông tin, video có yếu tố nào khiến người xem giải trí không – hài hước, năng lượng, cuốn hút? Ví dụ cụ thể.)
  • Sức mạnh của thông điệp: (Thông điệp cốt lõi của video có rõ ràng, mạnh mẽ và đáng nhớ không? Có khả năng thay đổi nhận thức/thúc đẩy hành động không?)
  • Thương hiệu cá nhân/kênh: (Người sáng tạo truyền tải cá tính của mình như thế nào qua video? (VD: Hài hước, nghiêm túc, sôi nổi…))
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Có yếu tố gây tranh luận tích cực nào không? Cách họ tạo cảm giác “thuộc về” cho cộng đồng.)

4. Dimension: Kỹ Thuật Trình Bày

Cách thông tin được truyền tải để duy trì sự chú ý và tương tác của người xem.

  • Phong cách nói/Giọng điệu: (Ví dụ: Nhanh/chậm, nhiệt tình/điềm đạm, thân thiện/chuyên nghiệp, hài hước/nghiêm túc. Có tự tin không?)
  • Ngôn ngữ sử dụng: (Ví dụ: Đơn giản, dễ hiểu, ít thuật ngữ chuyên ngành; có dùng ví dụ đời thường không?)
  • Giao tiếp phi ngôn ngữ (nếu có người nói trực tiếp): (Ánh mắt, cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt. Có tạo sự thân thiện/đáng tin không?)
  • Tần suất thay đổi khung hình/cảnh quay: (Ước lượng cứ bao nhiêu giây thì có một thay đổi cảnh để tránh nhàm chán?)
  • Yếu tố gây cười/giải trí trực tiếp: (Nếu có, cách họ sử dụng meme, hiệu ứng âm thanh hài hước, câu nói đùa để duy trì sự giải trí.)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Có sử dụng màn hình xanh (greenscreen) không? Các kỹ thuật sáng tạo khác trong trình bày.)

5. Dimension: Yếu Tố Hình Ảnh

Hình ảnh được sử dụng như thế nào để kể câu chuyện và minh họa thông tin.

  • Loại cảnh quay sử dụng: (Ví dụ: Headshot người nói, quay màn hình, B-roll sản phẩm/hoạt động, ảnh tĩnh, đồ họa động, hoạt hình.)
  • Góc quay & Khung hình: (Mô tả các góc quay chính – ví dụ: góc thẳng, góc nghiêng, từ trên xuống. Cách họ sử dụng cận cảnh để làm nổi bật chi tiết.)
  • Ánh sáng & Màu sắc: (Ánh sáng tự nhiên/nhân tạo, đủ sáng không? Tông màu tổng thể – ấm áp, lạnh, tươi sáng, tối. Có vẻ được chỉnh màu không?)
  • Sử dụng Text Overlay (chữ trên màn hình): (Khi nào chữ xuất hiện, font chữ, màu sắc, kích thước, vị trí. Mục đích sử dụng: nhấn mạnh ý, phụ đề, ghi chú.)
  • Đồ họa đơn giản: (Mô tả: Intro/outro, logo động, mũi tên/khung viền chỉ dẫn, icon, biểu đồ đơn giản. Cách chúng xuất hiện và biến mất.)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Chất lượng video (HD/Full HD/4K)? Tỷ lệ khung hình (16:9, 9:16 cho Shorts)?)

6. Dimension: Yếu Tố Âm Thanh

Cách âm thanh được sử dụng để tăng tính chuyên nghiệp và truyền tải cảm xúc.

  • Chất lượng giọng nói: (Ví dụ: Rõ ràng, trong trẻo, không tiếng ồn, âm lượng đều. Có vẻ được xử lý hậu kỳ để giảm tạp âm/làm rõ giọng nói không?)
  • Nhạc nền: (Sử dụng lúc nào – xuyên suốt video, chỉ ở intro/outro, chỉ ở đoạn chuyển cảnh? Thể loại nhạc? Âm lượng nhạc nền so với giọng nói?)
  • Hiệu ứng âm thanh (SFX): (Liệt kê các loại SFX được sử dụng – ví dụ: tiếng click, tiếng bíp, tiếng vút, tiếng ding, tiếng cười. Mục đích sử dụng?)
  • Cân bằng âm lượng: (Giọng nói / Nhạc nền / SFX có được cân bằng tốt, không cái nào át cái nào không?)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Có sử dụng voice-over (lồng tiếng) không? Có tiếng động môi trường để tạo không khí không?)

7. Dimension: Phân Tích Cấu Trúc Kỹ Thuật & Thành Phần Chỉnh Sửa (The Post-Production Blueprint)

Giải mã các lớp (layers) và thành phần kỹ thuật được sử dụng để tạo ra video trong phần mềm chỉnh sửa.

  • Tổng quan về các lớp (layers) trên timeline (ước đoán): (Ví dụ: Kênh này sử dụng nhiều lớp text và B-roll. Hay chỉ đơn giản là lớp video chính + nhạc nền.)
  • Loại file/Assets chính: (Ví dụ: Video quay bằng điện thoại, file quay màn hình, ảnh PNG của icon, file nhạc nền MP3, file hiệu ứng âm thanh WAV. Tỷ lệ sử dụng từng loại?)
  • Lớp phủ (Overlays) & Văn bản (Text Layers):
    • Mô tả cách text xuất hiện/biến mất (animation).
    • Có các lớp phủ hình ảnh/video nhỏ (PIP – Picture-in-Picture) không? Xuất hiện khi nào, ở đâu?
  • Hiệu ứng chuyển cảnh (Transitions): (Liệt kê các loại transition cụ thể được dùng – ví dụ: cắt thẳng (jump cut), fade, zoom, slide, wipe.)
  • Hiệu ứng Video (Video Effects): (Có sử dụng các hiệu ứng đặc biệt nào không – ví dụ: glitch, blur, color grading, v.v. Mục đích sử dụng?)
  • Xử lý âm thanh trong edit: (Có vẻ như đã cắt bỏ tạp âm, nén giọng nói, cân bằng âm lượng các track. Có tăng cường tiếng bass/treble không?)
  • Kỹ thuật đặc biệt (nếu nhận ra): cần chỉnh sửa trong phần mềm: (Ví dụ: Dùng keyframes để tạo chuyển động zoom/pan mượt mà, kỹ thuật green screen cơ bản, làm mờ mặt/logo.)
  • Phần khác/Mở rộng: (Bất kỳ kỹ thuật chỉnh sửa nâng cao nào bạn nhận thấy mà CapCut hoặc phần mềm khác có thể làm được.)

8. Dimension: Chiến Lược Kênh & Tối Ưu Hóa Dài Hạn

Cái nhìn tổng thể về cách video này phù hợp với chiến lược phát triển của kênh.

  • Niche & Đối tượng mục tiêu của kênh: (Mô tả chung về kênh và đối tượng họ hướng đến. Kênh này chuyên về gì?)
  • Video này đóng góp gì vào chiến lược kênh: (Nó có phải một phần của series không? Có liên kết đến các video khác không? Có hướng đến mục tiêu dài hạn nào không?)
  • Tần suất đăng tải của kênh: (Ước đoán tần suất trung bình của kênh này – ví dụ: 1 video/tuần, 2 video/tháng.)
  • Tương tác cộng đồng ngoài video: (Họ có sử dụng tab Cộng đồng, Stories, Shorts/Reels không? Cách họ trả lời bình luận, xây dựng cộng đồng.)
  • Chiến lược kiếm tiền (nếu có thể nhận biết): (Quảng cáo, tài trợ, bán sản phẩm, affiliate marketing, v.v. Điều này có ảnh hưởng đến nội dung không?)
  • Call-to-Action (CTA) chiến lược dài hạn: (Ngoài CTA cơ bản, họ có kêu gọi người xem xem video tiếp theo, tham gia cộng đồng, hoặc truy cập website/khóa học/sản phẩm không?)
  • Phần khác/Mở rộng: (Ví dụ: Có kênh mạng xã hội khác được kết nối không? Phong cách thương hiệu có nhất quán không?)

Bạn có thể copy trực tiếp cấu trúc này vào Notion hoặc Google Docs. Mỗi khi phân tích một video mới, bạn chỉ cần tạo một bản sao của template này và điền thông tin. Điều này sẽ là một công cụ học hỏi cực kỳ mạnh mẽ cho bạn!

  • Demo Rất tốt. Tôi sẽ demo phân tích 1 video mẫu thực chiến, áp dụng bản checklist cải tiến với 10 dimension (bao gồm 2 dimension nâng cấp mới: Trigger Viral & Công Thức Kịch Bản). 🎯 Bối cảnh demo:
    • Video: Why Do We Feel Lost in Life? | Carl Jung
    • Kênh: Einzelgänger
    • Từ khóa mục tiêu: Carl Jung, meaning of life, feeling lost
    • Ngày phân tích: 18/07/2025
    • Mục tiêu demo: Áp dụng checklist 10 dimension để rút ra công thức kịch bản & trigger viral – phục vụ việc tạo nội dung tương tự nhưng cá nhân hóa cho niche AI & tư duy chiều sâu.
    📋 PHÂN TÍCH THEO 10 DIMENSIONS (CẢI TIẾN) 1. Tối ưu hóa & tương tác (On-Video SEO)
    • Tiêu đề: “Why Do We Feel Lost in Life? | Carl Jung”
      • Gây tò mò bằng câu hỏi triết lý.
      • Dẫn chứng bằng tên nhân vật uy tín → tăng độ tin cậy.
    • Thumbnail:
      • Tông xám u tối, ảnh chân dung Jung mờ, chữ trắng nổi bật “FEELING LOST?”
      • Tạo cảm xúc lạc lõng, đúng với tâm lý người tìm kiếm.
    • Mô tả: Ngắn gọn, dẫn về nguồn tham khảo triết học. Không đẩy mạnh SEO tags, nhưng phù hợp tệp sâu.
    • CTA: Rất nhẹ – thường là “Subscribe for more philosophy”.
    • Tags/SEO phụ trợ: Chủ yếu hướng đến từ khóa triết học, nhưng không keyword-stuffing.
    📌 Insight: Dành cho tệp khán giả introspective, họ tìm kiếm nội dung mang tính “hướng nội”. 2. Cấu trúc & luồng nội dung
    • Hook (0:00 – 0:20):
      • Trích dẫn Jung ngay đầu video: “The most terrifying thing is to accept oneself completely.”
      • Nhạc nền sâu lắng, hình ảnh tĩnh.
      • Hiệu quả vì khơi dậy khủng hoảng hiện sinh – tạo đồng cảm ngay lập tức.
    • Luồng nội dung:
      • Chương 1 (0:20 – 2:00): Vấn đề – tại sao con người cảm thấy lạc lõng.
      • Chương 2 (2:01 – 5:30): Jung nói gì về điều đó – lý thuyết shadow, self.
      • Chương 3 (5:30 – 7:00): Ứng dụng trong cuộc sống hiện đại.
      • Kết (7:01 – 8:15): Gợi mở hành trình cá nhân hóa & thực hành Jungian.
    • Chuyển cảnh: Fade nhẹ, overlay text dẫn nội dung mới.
    • Tóm tắt/Kết: Nhẹ nhàng, không call to action mạnh, tạo dư âm.
    3. Tâm lý người xem & giá trị cảm xúc
    • Mục tiêu cảm xúc: Gợi nỗi đau hiện sinh → mở lối hướng nội.
    • Tính kết nối/tin tưởng:
      • Authenticity: Giọng nói nhẹ nhàng, trung tính. Không đánh bóng thương hiệu.
      • Empathy: Câu chữ như đang tâm sự, dùng đại từ “we” liên tục.
    • Giá trị giải trí: Thoải mái, thư giãn, nhưng đầy suy ngẫm.
    • Thông điệp cốt lõi: “Sự lạc lõng là tiếng gọi nội tâm chưa được trả lời.”
    • Cá tính thương hiệu: Đậm tính “philosophy x minimalism” – không ồn ào, không show-off.
    4. Kỹ thuật trình bày
    • Phong cách nói: Giọng nam chậm, sâu, midtone, nhẹ như podcast.
    • Ngôn ngữ: Đơn giản, không hàn lâm, ví dụ gần gũi (khủng hoảng tuổi trẻ).
    • Phi ngôn ngữ: Không có – chỉ voice + hình ảnh/phụ đề.
    • Tần suất thay cảnh: Mỗi 4–6s có chuyển – video dù tĩnh nhưng không nhàm.
    • Yếu tố giải trí: Không chọc cười, mà tạo cảm giác an yên, suy ngẫm.
    5. Hình ảnh
    • Loại cảnh quay: Toàn bộ là ảnh tĩnh, hoạt hình vẽ tay, B-roll minh họa.
    • Góc quay & khung hình: Tập trung vào symbolism – ảnh tượng trưng.
    • Ánh sáng & màu sắc: Trầm, lạnh, tối – gợi cảm xúc u hoài.
    • Text overlay: Trích dẫn hoặc từ khóa quan trọng – luôn đơn giản & giữa màn hình.
    • Đồ họa đơn giản: Có – icon, đồ họa mô phỏng hành trình cá nhân hóa.
    6. Âm thanh
    • Giọng nói: Voice-over rõ, xử lý noise rất sạch.
    • Nhạc nền: Nhẹ, piano, violin – âm lượng thấp hơn giọng, luôn chạy nền.
    • SFX: Hầu như không có – giữ cảm xúc tĩnh lặng.
    • Cân bằng âm lượng: Rất tốt – dễ nghe, không có sự “giật mình”.
    7. Hậu kỳ & kỹ thuật dựng (Post-production Blueprint)
    • Timeline layers:
      • Lớp voice chính
      • Lớp ảnh B-roll (ảnh tĩnh + hiệu ứng zoom nhẹ)
      • Lớp text overlay trích dẫn
      • Lớp nhạc nền fade in/out
    • Transitions: Fade, cross dissolve, zoom nhẹ – không giật.
    • Video effects: Hiệu ứng slow zoom, làm mờ hậu cảnh, chuyển động nhẹ nhàng.
    • Âm thanh: Có xử lý EQ nhẹ để nhấn vào voice, giữ không gian sạch.
    8. Chiến lược kênh & tối ưu hóa dài hạn
    • Niche: Triết học hiện sinh, tư duy chiều sâu, tâm lý học Jung.
    • Mục tiêu video: Là phần tiếp nối trong chuỗi “self-understanding”.
    • Tần suất: 2–3 video/tháng → chất lượng cao, có chiều sâu.
    • Community: Có tab Cộng đồng → hỏi khán giả về trải nghiệm nội tâm.
    • Chiến lược kiếm tiền: Có affiliate sách, Patreon, không quảng cáo thô.
    • CTA dài hạn: Tham gia Patreon để thảo luận sâu hơn, không ép buộc.
    9. Trigger Viral & Pattern Growth
    • Trigger cảm xúc chính: “I’m not alone in feeling lost” → Đồng cảm mạnh.
    • Cảm xúc kích hoạt chia sẻ: Mong muốn “cứu rỗi” người khác cũng đang lạc lõng.
    • Pattern lặp lại:
      • Series “Tại sao chúng ta…?” → khơi gợi suy ngẫm bản thân.
      • Từ Jung → Stoicism → Nietzsche → tự mở rộng thế giới quan.
    • Không trend, không reply → pure content + SEO
    • Viral stacking nhẹ: Được embed vào nhiều bài viết Medium, Reddit → tăng view chéo.
    10. Công thức kịch bản ngầm
    • Pattern nội dung:
      • Câu hỏi triết lý → dẫn chứng nhân vật lớn → giải thích đơn giản → ứng dụng đời sống → kết thúc mở.
    • CTA công thức: “Let’s explore this further on Patreon” – khuyến khích hành trình cá nhân.
    • Loop ngầm: Không giải thích toàn bộ – giữ lại phần “bạn cần tìm thêm”, tạo curiosity loop.
    🎯 KẾT LUẬN CHIẾN LƯỢC
    • Lý do video viral không phải vì giải trí, mà vì: “Gãi đúng nỗi đau sâu nhưng kín tiếng của người trẻ hiện đại” → tạo sóng cảm xúc nội tâm.
    • Chiến thuật nên học:
      • Làm video kiểu triết lý, dẫn giải ngắn, nhiều pause → phù hợp voice AI.
      • Hook bằng câu hỏi – giữ câu trả lời ở cuối hoặc mở lối suy ngẫm.
      • Dùng ảnh tĩnh + voice-over + overlay là đủ nếu chọn đúng chủ đề.
    Bạn có muốn tôi giúp bạn:
    • 🔄 Chuyển demo này thành template Notion/Google Sheet tái sử dụng?
    • 🧠 Gợi ý công thức dựng video tương tự nhưng áp dụng cho niche AI/tư duy/affiliate?
    • 🤖 Tạo prompt để GPT tự phân tích video theo 10 dimension này?
    Hãy chọn hướng tiếp theo bạn muốn làm.

CHECKLIST V3 – PHIÊN BẢN HỆ THỐNG HÓA & CHIẾN LƯỢC NỘI DUNG VIRAL

Gồm 3 TẦNG – từ Chiến lược → Nội dung → Kỹ thuật

Mỗi tầng đều có chiều sâu và có thể dùng độc lập hoặc theo chuỗi


🔰 TẦNG 1 – CHIẾN LƯỢC VÀ HỆ SINH THÁI

Mục tiêu: Giải mã cách video này đóng vai trò trong cả hệ thống funnel/kênh, không chỉ riêng 1 video.

1.1. Vai trò chiến lược của video trong hệ sinh thái nội dung:

  • ☐ Video này thuộc loại nào? ▸ Attract (thu hút mới)? ▸ Engage (nuôi dưỡng)? ▸ Convert (chuyển đổi)? ▸ Retain (củng cố)?
  • ☐ Video này có nối tiếp nội dung khác không? (Series, Video mở rộng)
  • ☐ Có khớp với định vị thương hiệu/cá nhân không?

1.2. Funnel chiến lược:

  • ☐ CTA dẫn người xem đến đâu? (Email list, sản phẩm, cộng đồng, video khác?)
  • ☐ Video này giúp giải tỏa nỗi đau nào trong hành trình khách hàng?
  • ☐ Có đang mở khoá 1 insight/phản tư cụ thể nào để kích thích hành động?

1.3. Tận dụng hệ thống nền tảng:

  • ☐ Có version repurpose trên Shorts/Instagram không?
  • ☐ Có dùng kết hợp tab Cộng đồng, Playlist, Email không?
  • ☐ Có gắn vào “hệ phễu lớn” hay “content web” không? (Ví dụ: blog, ebook, tài liệu…)

🎯 TẦNG 2 – NỘI DUNG VÀ CHUYỂN HÓA

Mục tiêu: Giải mã logic nội dung → cảm xúc → hành động → memory.

2.1. Ý định chiến lược của video:

  • ☐ Video giải quyết câu hỏi nào trong đầu người xem?
  • ☐ Video có đưa ra mô hình/tư duy/framework không?
  • ☐ Tỉ lệ giữa:
    • Gợi vấn đề
    • Phân tích bản chất
    • Hành động cụ thể Có cân bằng và hợp lý không?

2.2. Trigger cảm xúc mạnh:

  • ☐ Cảm xúc chủ đạo: curiosity / đau thương / giải tỏa / truyền cảm hứng?
  • ☐ Video có dùng “gương chiếu cảm xúc” – cho người xem thấy chính mình?
  • ☐ Có gây tranh cãi, chia sẻ, muốn bình luận không?

2.3. Cấu trúc nội dung (kịch bản):

  • ☐ Công thức nào được dùng?
    • PAS, StoryBrand, Hero’s Journey, Problem → Insight → Action?
  • ☐ Có đoạn hook nào đáng học hỏi?
  • ☐ Phần nào là “spike moment” khiến người xem muốn tiếp tục?

🛠️ TẦNG 3 – KỸ THUẬT TÁI SỬ DỤNG & SCALE

Mục tiêu: Phân tích video theo hướng có thể “copy công thức” & scale nội dung.

3.1. Repurpose Engine (tái sử dụng nội dung):

  • ☐ Phân đoạn nào có thể:
    • Cắt làm Shorts?
    • Làm thành quote hình ảnh?
    • Làm thành newsletter/email?
  • ☐ Nội dung nào có thể dùng làm nội dung blog dạng bài học?

3.2. Hậu kỳ & Hiệu ứng phân phối:

  • ☐ Có “micro-tactics” nào giúp tăng retention?
    • Zoom nhẹ?
    • Sound effect?
    • Chuyển cảnh bất ngờ?
  • ☐ Có tối ưu phân phối (SEO, hashtag, embed, comment reply, link nội bộ)?

3.3. Lưu trữ & mô hình hóa:

  • ☐ Có lưu lại insight quan trọng? (Bạn nên copy insight vào 1 hệ Notion riêng)
  • ☐ Video này gợi ý 1 công thức làm video tiếp theo?
    • Tên công thức: “Từ cảm xúc A → giải pháp B → kết luận mở”
    • Dạng content có thể nhân bản?

🧠 ĐIỂM KHÁC BIỆT CỦA CHECKLIST V3

V2V3
Phân tích chi tiết videoHệ thống hóa nội dung vào funnel
Tập trung SEO + cảm xúcTập trung chuyển đổi + scale
Ghi chép từng phầnReverse-engineer thành “Công thức sản xuất video liên hoàn”
Dành cho người họcDành cho người xây hệ thống + đội nhóm

📦 KẾT HỢP VỚI HỆ THỐNG GPT / NOTION

Bạn có thể:

  1. Tạo 1 GPT “Video Strategist Assistant” dùng prompt: “Phân tích video theo Checklist V3: Chiến lược – Nội dung – Kỹ thuật. Xuất ra mô hình và đề xuất video kế tiếp.”
  2. Dùng Notion template quản lý phân tích video theo tầng:
    • Tầng chiến lược: vai trò & hành trình người xem.
    • Tầng nội dung: câu chuyện, thông điệp, CTA.
    • Tầng kỹ thuật: khả năng scale, tái sử dụng, loop growth.